hữu danh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có danh tiếng, được nhiều người biết đến: "Hữu danh" dùng để chỉ người hoặc sự vật đã có được tiếng tăm, danh tiếng trong xã hội hoặc một lĩnh vực nào đó.
- Mang tính chất danh nghĩa, hình thức: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể ám chỉ danh tiếng đó tồn tại trên danh nghĩa, chưa chắc đã phản ánh đúng thực lực hoặc giá trị thực tế bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy là một học giả hữu danh trong giới nghiên cứu. (Ông ấy là một học giả có danh tiếng trong giới nghiên cứu.)
- Cửa hàng đó rất hữu danh, khách hàng luôn tin tưởng. (Cửa hàng đó rất có tiếng, khách hàng luôn tin tưởng.)
- Đừng chỉ chạy theo những thứ hữu danh mà quên đi giá trị thực chất. (Đừng chỉ chạy theo những thứ có danh tiếng bề ngoài mà quên đi giá trị thực chất bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hữu danh vô thực": Thành ngữ phổ biến nhất đi kèm, chỉ sự việc hoặc con người chỉ có tiếng tăm, danh nghĩa bề ngoài nhưng không có thực lực, giá trị thực tế tương xứng.
- Bằng cấp của anh ta chỉ là hữu danh vô thực, kiến thức thực tế rất kém. (Bằng cấp của anh ta chỉ có danh nghĩa suông, kiến thức thực tế rất kém.)
- Chế độ đó đã trở nên hữu danh vô thực, không còn được người dân ủng hộ. (Chế độ đó đã trở nên chỉ còn trên danh nghĩa, không còn được người dân ủng hộ.)
Biến thể và từ liên quan
Danh tiếng (danh từ): Tiếng tăm, sự nổi tiếng.
- Công ty đang xây dựng danh tiếng về chất lượng. (Công ty đang xây dựng tiếng tăm về chất lượng.)
Nổi danh (tính từ): Rất nổi tiếng, được biết đến rộng rãi.
- Ông là một nghệ nhân nổi danh khắp vùng. (Ông là một nghệ nhân nổi tiếng khắp vùng.)
Vô danh (tính từ): Trái nghĩa, chỉ sự không có tên tuổi, không được ai biết đến.
- Anh ấy vẫn là một nhà văn vô danh. (Anh ấy vẫn là một nhà văn không có tên tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Có tiếng: Có danh tiếng, được nhiều người biết đến.
- Nổi tiếng: Được biết đến rộng rãi.
- Lừng danh: Có danh tiếng lẫy lừng, vang dội (mức độ cao hơn).
Thành ngữ liên quan
- Hữu danh vô thực: (Như đã giải thích ở mục trên) Chỉ có danh mà không có thực.
- Có danh có thực: Có cả danh tiếng lẫn thực lực, giá trị thực tế đi kèm (thường dùng như một sự đánh giá tích cực, trái nghĩa với "hữu danh vô thực").
- Một thương hiệu có danh có thực mới tồn tại lâu dài được. (Một thương hiệu vừa có tiếng vừa có chất lượng thực tế mới tồn tại lâu dài được.)
- Có tiếng tăm. Hữu danh vô thực. Chỉ có tiếng tăm mà không có thực tại.